Keo Dán Đá Nung Kết MT3105
Giá: Liên hệ
KEO DÁN ĐÁ NUNG KẾT|MT3105 - 10 PHÚT KEO CHẾT
- Không phải keo nào
cũng phù hợp với đá nung kết.
- MT3105 tập trung
vào độ bám – tốc độ – độ ổn định lâu dài.
- MT3105
là keo chuyên dụng cho thi công đá nung kết, được phát triển theo yêu cầu kỹ thuật
của thợ đá.
✅ Keo
chết nhanh ~ 10 phút
✅ Bám
dính mạnh 17–20 MPa
✅ Chống ố vàng
hiệu quả
✅ Dùng tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Đây là loại keo Polyurethane hai thành phần với độ dẻo dai tốt, độ cứng cao, đóng rắn nhanh (có thể mài sau 1.5 giờ) và khả năng chống ố vàng tuyệt vời. Tỷ lệ pha trộn theo trọng lượng là A : B = 1 : 1.
Chia sẻ:
MT3105 DÙNG CHO ĐÁ NUNG KẾT, ĐÁ TỰ NHIÊN
Đây là loại keo Polyurethane hai thành phần với độ dẻo dai tốt, độ cứng cao, đóng rắn nhanh (có thể mài sau 1.5 giờ) và khả năng chống ố vàng tuyệt vời. Tỷ lệ pha trộn theo trọng lượng là A : B = 1 : 1.
Sản phẩm phù hợp để liên kết, ghép góc 45 độ, sửa chữa và làm đẹp nội thất, ngoại thất và các cạnh của sản phẩm như: đá tấm (rock slabs), tấm đá lớn, đá tự nhiên, đá nhân tạo, gốm sứ, v.v. (Ví dụ: chậu rửa mặt liền khối, tủ phòng tắm, đồ nội thất, v.v.)
Bảng dữ liệu thông số sản phẩm: Nhiệt độ 23°C, Độ ẩm 45% (Môi trường thử nghiệm)
| Đặc tính sản phẩm | YB3105 (A) | YB3105 (B) |
| Tính chất hóa học | Polyol | Isocyanates |
| Màu sắc | Trắng, Xám, Đen | Trắng |
| Trạng thái | Dạng kem thixotropic cao | Dạng kem thixotropic cao |
| Khối lượng riêng (g/ml) | 1.35 ± 0.02 | 1.35 ± 0.02 |
| Thời gian thao tác (phút) | 6 – 10 | |
| Độ cứng sau 1 giờ (D) | ≥ 50 | |
| Độ cứng cuối cùng (D) | 80 ± 5 | |
| Cường độ kéo phẳng sau 48 giờ (MPa) | ≥ 17 | |
| Nhiệt độ sử dụng hiệu quả lâu dài (°C) | -30 ≈ 120 | |
| Thử nghiệm nước sôi 99°C trong 8 giờ (MPa) | ≥ 13 | |
| Môi trường sử dụng sau khi đông đặc | Trong nhà, ngoài trời và môi trường cực lạnh ở độ cao lớn | |
| Kháng dung môi | Kháng xăng và dầu diesel | |
Hướng dẫn sử dụng
1. Làm sạch bề mặt: Vệ sinh bề mặt vật liệu cần dán, đảm bảo khô ráo, không có bụi bẩn và vết dầu mỡ (đối với bề mặt nhẵn bóng cần được mài nhám trước).
2. Pha trộn: Dùng bay/dụng cụ lấy một lượng keo A và keo B theo đúng tỷ lệ 1:1. Trộn đều hai thành phần bằng bay cho đến khi hỗn hợp đạt được độ đồng nhất về độ đặc và màu sắc.
3. Thời gian sử dụng: Hỗn hợp keo sau khi trộn phải được sử dụng hết trong thời gian quy định (10 phút).
Nếu quá thời gian này, lực liên kết sẽ giảm và không thể sử dụng được nữa.
4. Thi công: Sử dụng bay hoặc các dụng cụ chuyên dụng khác để bôi keo lên bề mặt.
Quy cách đóng gói và Hạn sử dụng
1. Đóng gói: 600g/bộ (Keo A: 300g, Keo B: 300g).
2. Hạn sử dụng: 270 ngày (trong điều kiện bao bì còn niêm phong).
Các lưu ý quan trọng
1. Nếu bề mặt dán quá nhẵn, khuyến khích nên thực hiện xử lý tạo nhám bề mặt trước khi thi công.
2. Bề mặt dán phải khô, sạch bụi, không dính dầu mỡ, tạp chất và phải được phủ kín keo hoàn toàn.
3. Tỷ lệ pha trộn A:B phải là 1:1 và phải được khuấy trộn thật kỹ. Nếu tỷ lệ sai hoặc trộn không đều sẽ dẫn đến việc keo không đông cứng, giảm lực liên kết, tạo ra các vùng không phản ứng khiến keo thấm vào đá tấm, gây rò rỉ và nhiễm bẩn bề mặt đá.
4. Thời gian khô bề mặt sau khi trộn (ở nhiệt độ phòng 25°C) là từ 6-10 phút. Keo sẽ đóng rắn hoàn toàn và đạt cường độ tiêu chuẩn trong vòng 24 giờ.
5. Vui lòng tiến hành thử nghiệm độ bám dính trên vật liệu thực tế tại hiện trường trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả như mong muốn.
6. Khi nhiệt độ thi công dưới 4°C, keo sẽ khó trộn đều hơn, cần kéo dài thời gian khuấy. Khi nhiệt độ thi công vượt quá 45°C, keo có thể xảy ra hiện tượng chảy xệ nhẹ.
Yêu cầu vận chuyển
1. Sản phẩm này phù hợp để vận chuyển đường bộ hoặc đường biển như hàng hóa thông thường.
2. Để biết thông tin và khuyến nghị về việc vận chuyển, xử lý, lưu trữ và tiêu hủy các sản phẩm hóa chất, người dùng nên tham khảo Bảng dữ liệu an toàn thực tế (SDS) bao gồm các dữ liệu về vật lý, sinh thái, độc tính và các dữ liệu liên quan đến an toàn khác.

Tiếng Việt
