Keo Epoxy AB 211

Giá: Liên hệ

EPOXY 211 là keo epoxy hai thành phần, không dung môi, không chứa formaldehyde và benzene, an toàn và thân thiện với môi trường. Sản phẩm chủ yếu dùng để dán cạnh dày, hoa văn đá tự nhiên, đá nhân tạo, gốm sứ,… Ngoài ra còn phù hợp để dán các vật liệu trang trí như kim loại, gỗ, gạch porcelain, gạch bóng kính,…

Chia sẻ:

KEO EPOXY AB 211

 

Keo Epoxy Composite Hai Thành Phần

EPOXY 211 là keo epoxy hai thành phần, không dung môi, không chứa formaldehyde và benzene, an toàn và thân thiện với môi trường. Sản phẩm chủ yếu dùng để dán cạnh dày, hoa văn đá tự nhiên, đá nhân tạo, gốm sứ,… Ngoài ra còn phù hợp để dán các vật liệu trang trí như kim loại, gỗ, gạch porcelain, gạch bóng kính,…

Sản phẩm dễ thi công; hai thành phần A và B không màu, trong suốt và có thể pha màu tùy ý; độ bám dính cao, tương thích tốt với nhiều loại bề mặt; đóng rắn sau khi tiếp xúc với độ ẩm; độ co ngót sau đóng rắn thấp, kháng ăn mòn và chống lão hóa tốt.

 

Môi Trường Thử Nghiệm: Nhiệt độ 23°C, độ ẩm 45%

Đặc tính sản phẩm EPOXY 211 (A) EPOXY 211(B)
Thành phần hóa học Nhựa epoxy biến tính Amin béo biến tính
Màu sắc Chất lỏng không màu, trong suốt Chất lỏng không màu, trong suốt
Trạng thái Chất lỏng nhớt Chất lỏng nhớt
Tỷ trọng 1.2±0.05 1.1±0.05
Tỷ lệ pha trộn (theo khối lượng) 1:1
Độ cứng (shore D) ≥80
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (°C) 40~60
Cường độ bám dính thép–thép (MPa) ≥10
Thời gian thi công (phút) 30
Thời gian khô ban đầu ở nhiệt độ phòng (giờ) 1~2 giờ
Nhiệt độ sử dụng lâu dài (°C) -30~120
Độ co ngót tuyến tính (đóng rắn ở 70°C) 0.8%~1.2%
Khả năng kháng dung môi Gasoline, diesel Xăng, dầu diesel

 

Hướng dẫn sử dụng:

1. Làm sạch bề mặt vật liệu cần dán, đảm bảo khô ráo, không dính dầu mỡ hoặc đọng nước. Đối với bề mặt nhẵn, có thể cần tạo nhám.

2. Cân lượng cần thiết của hai thành phần A và B (tỷ lệ trộn theo khối lượng là 1:1). Trộn đều hai thành phần cho đến khi hỗn hợp đồng nhất về độ sệt và màu sắc.

3. Thi công keo đã trộn bằng bay trét hoặc các dụng cụ chuyên dụng khác. Keo sau khi trộn phải được sử dụng trong thời gian cho phép (trong vòng 30 phút). Nếu không sử dụng trong khoảng thời gian này, keo có thể bị đặc lại và không còn sử dụng được.

 

Độ bền lão hóa và khả năng liên kết

• Khả năng kháng dung môi: Ngâm lâu trong các dung môi như ethanol, ethyl acetate, acetone và DMF có thể gây bong hoặc hỏng liên kết. Tuy nhiên, keo thể hiện khả năng kháng tốt với xăng và dầu diesel.

• Khả năng kháng tia UV: Khi tiếp xúc với tia UV trong thời gian dài có thể gây hiện tượng ngả vàng, tuy nhiên không ghi nhận hiện tượng nứt hoặc bong keo.

• Khả năng liên kết với nhiều vật liệu: Keo bám dính tốt với đá, polyurethane (PU), PVC, foam phenolic và bông khoáng.

 

Đóng gói và hạn sử dụng

• Đóng gói: 2 kg/bộ (A: 1 kg, B: 1 kg); 10 kg/bộ (A: 5 kg, B: 5 kg)

• Hạn sử dụng: 12 tháng khi bao bì còn nguyên niêm phong; 6 tháng sau khi mở (cần đậy kín đúng cách sau khi mở để duy trì hạn sử dụng).

 

Lưu ý

1. Khuấy đều kỹ thành phần A trước khi sử dụng. Nếu không khuấy đều có thể dẫn đến chất lượng đóng rắn kém.

2. Đảm bảo thông gió đầy đủ trong quá trình thi công. Tránh để keo chưa đóng rắn tiếp xúc trực tiếp với da để ngăn ngừa phản ứng dị ứng. Đeo găng tay bảo hộ khi sử dụng.

3. Đảm bảo bề mặt dán khô ráo, không dính dầu mỡ, bụi bẩn, vết nước và sáp. Việc tạo nhám bề mặt có thể giúp tăng đáng kể độ bám dính.

4. Duy trì tỷ lệ trộn theo khối lượng 1:1 giữa hai thành phần A và B và trộn thật đều. Tỷ lệ trộn không đúng hoặc trộn không đều có thể khiến keo bị mềm hoặc không đóng rắn.

5. Hỗn hợp của hai thành phần A và B sẽ sinh nhiệt. Tránh trộn khối lượng lớn cùng lúc để ngăn hiện tượng tích nhiệt quá mức, có thể làm phản ứng diễn ra nhanh hơn và gây lãng phí.

6. Vệ sinh: Keo chưa đóng rắn có thể được làm sạch bằng các dung môi chuyên dụng như cồn, ethyl acetate hoặc methyl ethyl ketone. Keo đã đóng rắn cần được gia nhiệt và sau đó loại bỏ bằng các biện pháp cơ học.

 

Yêu cầu vận chuyển

Sản phẩm này phù hợp để vận chuyển như hàng hóa thông thường bằng đường bộ hoặc đường biển. Để biết thông tin chi tiết về việc vận chuyển, thao tác, lưu trữ và xử lý thải bỏ các sản phẩm hóa chất, vui lòng tham khảo Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất, trong đó bao gồm các dữ liệu về tính chất vật lý, sinh thái, độc tính và các thông tin an toàn liên quan khác.

back top